khoáng hóa

khoáng hóa

Vi khuẩn trong đất thực hiện quá trình khoáng hóa xác lá cây.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Biến thành khoáng chất, tích tụ khoáng chất: Quá trình trong đó các chất hữu cơ bị phân hủy chuyển hóa thành các hợp chất vô cơ, các muối khoáng.
    • Làm giàu, bổ sung khoáng chất: Hành động đưa hoặc làm tăng hàm lượng các chất khoáng vào trong một vật thể, môi trường nào đó (như đất, nước, thức ăn).
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vi khuẩn trong đất vai trò quan trọng trong việc khoáng hóa xác động thực vật. (Vi khuẩn trong đất đóng vai trò quan trọng trong việc chuyển hóa xác động thực vật thành chất khoáng.)
    • Quá trình khoáng hóa diễn ra mạnh mẽ trong điều kiện nhiệt độ độ ẩm thích hợp. (Quá trình chuyển hóa thành chất khoáng diễn ra mạnh mẽ trong điều kiện nhiệt độ độ ẩm thích hợp.)
    • Nhà máy này khoáng hóa nước uống bằng cách bổ sung các vi chất cần thiết. (Nhà máy này làm giàu khoáng chất cho nước uống bằng cách thêm các vi chất cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học môi trường: Chỉ quá trình phân hủy sinh học hoàn toàn các hợp chất hữu cơ phức tạp (như protein, cellulose) thành các dạng vô cơ đơn giản (như CO₂, nước, amoniac, muối khoáng).

    • Tốc độ khoáng hóa chất hữu cơ trong đất phụ thuộc vào nhiều yếu tố. (Tốc độ chuyển hóa chất hữu cơ thành chất vô cơ trong đất phụ thuộc vào nhiều yếu tố.)
  • Trong nha khoa: Quá trình làm cứng chắc men răng nhờ sự lắng đọng các muối khoáng.

    • Fluor giúp thúc đẩy quá trình khoáng hóa, tái khoáng men răng. (Fluor giúp thúc đẩy quá trình làm cứng chắc tái tạo khoáng chất cho men răng.)
Biến thể từ liên quan
  • Sự khoáng hóa (danh từ): Chỉ bản thân quá trình hoặc hiện tượng khoáng hóa.

    • Sự khoáng hóa nitơ trong đất cung cấp dinh dưỡng cho cây trồng. (Quá trình chuyển hóa nitơ thành dạng vô cơ trong đất cung cấp dinh dưỡng cho cây.)
  • Khoáng (danh từ/tính từ): Chất khoáng; tính chất của khoáng vật.

  • Phi khoáng hóa (động từ/danh từ): Quá trình ngược lại, làm mất hoặc loại bỏ chất khoáng.
Từ đồng nghĩa
  • Chuyển hóa thành chất vô cơ: Nhấn mạnh khía cạnh chuyển từ trạng thái hữu cơ sang vô cơ.
  • Làm giàu khoáng: Nhấn mạnh khía cạnh bổ sung, tăng cường khoáng chất.
Các cụm từ liên quan
  • Khoáng hóa sinh học: Quá trình khoáng hóa được thực hiện nhờ các vi sinh vật.

    • Khoáng hóa sinh học chế tự làm sạch quan trọng của môi trường đất nước. (Quá trình chuyển hóa nhờ vi sinh vật chế tự làm sạch quan trọng của môi trường đất nước.)
  • Khoáng hóa hoàn toàn: Quá trình phân hủy triệt để thành các sản phẩm cuối cùng chất vô cơ.

Thuật ngữ chuyên ngành
  • Trong địa chất học: Quá trình hình thành khoáng vật hoặc quặng trong lòng đất.
    • Vùng này tiềm năng lớn về khoáng hóa vàng. (Vùng này tiềm năng lớn về quá trình tích tụ, hình thành quặng vàng.)

Từ chứa "khoáng hóa"